purple-flowering raspberry
Định nghĩa
Danh từ: - Cây mâm xôi hoa tím: Một loại cây bụi thuộc họ hoa hồng (Rubus odoratus), có nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ. Đặc điểm nổi bật là hoa màu hồng đến tím rất đẹp, quả mọng hình đốt ngón tay màu đỏ hoặc cam, có vị chua ngọt.
Ví dụ sử dụng
- (Cây mâm xôi hoa tím là một loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườn.)
- (Chim thích ăn quả của cây mâm xôi hoa tím.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cultivate purple-flowering raspberry": trồng cây mâm xôi hoa tím.
- Many gardeners cultivate purple-flowering raspberry for its attractive flowers. (Nhiều người làm vườn trồng cây mâm xôi hoa tím vì hoa đẹp của nó.)
"the purple-flowering raspberry's habitat": môi trường sống của cây mâm xôi hoa tím.
- The purple-flowering raspberry's habitat includes moist woodlands and stream banks. (Môi trường sống của cây mâm xôi hoa tím bao gồm các khu rừng ẩm ướt và bờ suối.)
Biến thể và từ gần giống
Raspberry (danh từ): quả mâm xôi (nói chung).
- Raspberries are a popular summer fruit. (Quả mâm xôi là một loại trái cây mùa hè phổ biến.)
Flowering (tính từ): có hoa, ra hoa.
- This is a flowering plant. (Đây là một loại cây có hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Rubus odoratus (tên khoa học): tên gọi trong phân loại thực vật của cây mâm xôi hoa tím.
- Thimbleberry (danh từ): một tên gọi khác của cây này, do hình dạng quả giống như cái đê (thimble).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grow into: phát triển thành (cây bụi).
- The purple-flowering raspberry can grow into a large shrub. (Cây mâm xôi hoa tím có thể phát triển thành một bụi cây lớn.)
Spread out: lan rộng (cành lá).
- The purple-flowering raspberry spreads out quickly in the garden. (Cây mâm xôi hoa tím lan rộng nhanh chóng trong vườn.)
Thành ngữ liên quan
- "as rare as a purple-flowering raspberry": hiếm như cây mâm xôi hoa tím (dùng để chỉ điều gì đó rất hiếm gặp).
- Finding a four-leaf clover is as rare as a purple-flowering raspberry. (Tìm được cỏ bốn lá hiếm như cây mâm xôi hoa tím.)